red amaranth

red amaranth

A gardener carefully waters a patch of red amaranth in her backyard.

Định nghĩa

Danh từ: "red amaranth" (còn gọi là rau dền đỏ hoặc dền tía) một loại cây thân thảo hàng năm nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Cây này cao, thân lông, hoa thường màu đỏ mọc thành chùm dài phía trên những chiếc xanh đậm pha tím. Hạt của thường được dùng làm ngũ cốc.

dụ sử dụng
  • (Rau dền đỏ thường được trồng để lấy hạt dinh dưỡng màu sắc sặc sỡ.)
  • (Trong một số nền văn hóa, rau dền đỏ được dùng trong các món ăn truyền thống như súp hoặc cháo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red amaranth as a grain": hạt của cây này, thường được gọi là "amaranth", có thể nấu chín như ngũ cốc, giàu protein chất .

    • Red amaranth seeds can be popped like popcorn or ground into flour. (Hạt rau dền đỏ có thể được nổ như bỏng ngô hoặc xay thành bột.)
  • "Red amaranth in gardening": cây này cũng được trồng làm cảnh nhờ hoa đỏ rực rỡ.

    • The tall spikes of red amaranth add a dramatic touch to any garden. (Những chùm hoa cao của rau dền đỏ tạo thêm điểm nhấn ấn tượng cho bất kỳ khu vườn nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Amaranth (n): tên chung của chi thực vật này, không nhất thiết chỉ màu đỏ.
    • Amaranth is a versatile crop used for food and decoration. (Rau dền một loại cây trồng đa năng dùng làm thực phẩm trang trí.)
  • Red-leaf amaranth (n): biến thể nhấn mạnh vào màu đỏ của .
Từ đồng nghĩa
  • Amaranthus cruentus: tên khoa học của loài cây này.
  • Blood amaranth: tên gọi khác do màu đỏ đặc trưng.
  • Prince's feather: tên thông dụng khác, thường dùng để chỉ các giống dền hoa đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow red amaranth: trồng rau dền đỏ.
    • Farmers grow red amaranth for both its leaves and seeds. (Nông dân trồng rau dền đỏ để lấy cả hạt.)
  • Harvest red amaranth: thu hoạch rau dền đỏ.
    • Harvest red amaranth when the seeds are fully mature. (Thu hoạch rau dền đỏ khi hạt đã chín hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "red amaranth". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, có thể gặp cụm từ: - "Eat like red amaranth": (không chính thức) chỉ việc ăn uống lành mạnh, giàu dinh dưỡng. - She eats like red amaranth, always choosing whole grains. ( ấy ăn uống lành mạnh như rau dền đỏ, luôn chọn ngũ cốc nguyên hạt.)